up-and-up

/' p nd' p/
Học thuật
Thân thiện
up-and-up

A small business is on the up-and-up, expanding its operations.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ cố định):
    • Sự trung thực, sự ngay thẳng: Cụm từ "the up-and-up" được dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi chân thật, đáng tin cậy, không che giấu hoặc gian lận.
    • Sự tiến bộ, sự đi lên: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ một xu hướng tích cực, sự cải thiện hoặc phát triển đi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong cụm 'on the up-and-up'):
    • I assure you, our business dealings are completely on the up-and-up. (Tôi đảm bảo với bạn, các giao dịch kinh doanh của chúng tôi hoàn toàn trung thực.)
    • After a difficult period, his career is finally on the up-and-up. (Sau một thời gian khó khăn, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng cũng đang đi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the up-and-up": Đây cách dùng phổ biến gần như duy nhất của từ này. hoạt động như một tính từ hoặc trạng từ trong câu.
    • Nghĩa "trung thực": Everything about the contract seems to be on the up-and-up. (Mọi thứ về hợp đồng có vẻ đều trung thực.)
    • Nghĩa "đang cải thiện": The patient's health is on the up-and-up since the surgery. (Sức khỏe của bệnh nhân đang dần cải thiện kể từ sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboveboard (adj/adv): công khai, minh bạch, không giấu giếm. Từ này gần nghĩa với "on the up-and-up" khi nói về sự trung thực.
    • All their transactions were completely aboveboard. (Tất cả giao dịch của họ đều hoàn toàn minh bạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Honest (adj): trung thực, thật thà.
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính đáng.
  • Improving (adj): đang được cải thiện (cho nghĩa "đang lên").
Lưu ý
  • Từ "up-and-up" hầu như không bao giờ được dùng một mình. luôn xuất hiện trong cụm cố định "on the up-and-up".
  • Cụm từ này nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, nhưng hiện nay được hiểu sử dụng rộng rãi.
up-and-up

A small business is on the up-and-up, expanding its operations.

danh từ
  1. on the up-and-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đang lên, đang tiến phát
  2. trung thực