up-country

up-country

They decided to take a trip up-country to visit the farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vùng nội địa, vùng sâu trong đất liền: "up-country" chỉ khu vực nằm xa bờ biển, thường vùng nông thôn hoặc ít phát triển hơn so với thành phố lớn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vùng nội địa, vùng xa trung tâm: Dùng để mô tả một địa điểm, con người, hoặc vật liên quan đến vùng sâu trong đất liền.
  3. Trạng từ:

    • Hướng vào nội địa, về phía vùng sâu: Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng tới vùng đất xa bờ biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They decided to move to the up-country for a quieter life. (Họ quyết định chuyển đến vùng nội địa để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
  • Tính từ:

    • The up-country roads are often rough and unpaved. (Những con đường thuộc vùng nội địa thường gồ ghề không được trải nhựa.)
  • Trạng từ:

    • They live upcountry, far from the bustling city. (Họ sốngvùng nội địa, xa khỏi thành phố nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up-country" (adj): Có thể dùng để chỉ phong cách sống hoặc văn hóa đặc trưng của vùng xa.

    • He prefers up-country living to urban life. (Anh ấy thích lối sống vùng nội địa hơn cuộc sống đô thị.)
  • "up-country" (adv): Thường đi với động từ chỉ sự di chuyển như "go", "move", "travel".

    • We traveled up-country to explore the highlands. (Chúng tôi đã đi vào vùng nội địa để khám phá các cao nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Upcountry (cách viết liền): biến thể phổ biến của "up-country", mang cùng nghĩa.
  • Inland (adj/adv): Cũng chỉ vùng nội địa, nhưng thường mang sắc thái trung lập hơn, không nhất thiết chỉ vùng xa xôi.
Từ đồng nghĩa
  • Inland: nội địa (chỉ vùng đất không giáp biển).
  • Rural: nông thôn (nhấn mạnh tính chất nông nghiệp, ít dân cư).
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh (nhấn mạnh khoảng cách sự cách biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "up-country", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ di chuyển: - Go up-country: đi vào vùng nội địa. - They went up-country for the summer. (Họ đã đi vào vùng nội địa vào mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt, nhưng "up-country" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự tương phản giữa thành thị nông thôn: - From the city to the up-country: từ thành phố đến vùng nội địa. - Moving from the city to the up-country was a big change for them. (Chuyển từ thành phố đến vùng nội địa một thay đổi lớn đối với họ.)