upcountry

/' p'k ntri/
tính từ
  1. nội địa, xa bờ biển
    • an upcountry town
      một thành phố xa bờ biển
phó từ
  1. trong nội địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

upcountry
The family took an upcountry road trip through the rolling hills.