upcountry
/' p'k ntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nội địa, xa bờ biển: Chỉ những khu vực nằm sâu trong đất liền, cách xa bờ biển.
- Thuộc về vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa: Thường ám chỉ những vùng ít đô thị hóa, xa trung tâm thành phố lớn.
Phó từ:
- Về phía nội địa, vào sâu trong đất liền: Diễn tả hướng di chuyển hoặc vị trí từ vùng ven biển đi vào trong đất liền.
- Ở trong nội địa: Diễn tả vị trí đang ở một nơi xa bờ biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They visited an upcountry village far from the coast. (Họ đã thăm một ngôi làng nội địa xa bờ biển.)
- The upcountry climate is more extreme than the coastal one. (Khí hậu vùng nội địa khắc nghiệt hơn vùng ven biển.)
Phó từ:
- We traveled upcountry to see the mountains. (Chúng tôi đi sâu vào nội địa để ngắm núi.)
- He lives upcountry, so he rarely goes to the beach. (Anh ấy sống trong nội địa, nên hiếm khi ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go upcountry": đi vào nội địa, đi về vùng sâu vùng xa.
- Many tourists go upcountry to experience rural life. (Nhiều du khách đi vào nội địa để trải nghiệm cuộc sống nông thôn.)
"upcountry regions": các vùng nội địa.
- The government is investing in infrastructure for upcountry regions. (Chính phủ đang đầu tư cơ sở hạ tầng cho các vùng nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Inland (adj/adv): nội địa, trong đất liền. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Hinterland (n): vùng hậu phương, vùng nội địa xa xôi. (Mang sắc thái học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inland: trong nội địa.
- Interior: phần bên trong, nội địa.
- Non-coastal: không thuộc vùng ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "upcountry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "upcountry")
tính từ
- nội địa, xa bờ biển
- an upcountry townmột thành phố xa bờ biển
phó từ
- trong nội địa