upbore

/ p'be /
Học thuật
Thân thiện
upbore

A young athlete upbore the Olympic torch high above her head.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của 'upbear'):
    • Đỡ, nâng lên: Hành động nâng đỡ hoặc giữ một vật đóvị trí cao hơn.
    • Giương cao, nâng cao: Hành động nâng một vật lên cao, thường với ý nghĩa biểu tượng về tinh thần hoặc sự ủng hộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The pillars upbore the weight of the ancient roof. (Những cây cột đã đỡ lấy sức nặng của mái nhà cổ.)
    • Her unwavering faith upbore her through the difficult times. (Niềm tin không lay chuyển của ấy đã nâng đỡ vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be upborne by": được nâng đỡ bởi (một cảm xúc, niềm tin).
    • He felt upborne by the crowd's enthusiasm. (Anh ấy cảm thấy được nâng đỡ bởi sự nhiệt tình của đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Upbear (v, gốc): nâng đỡ, chống đỡ.
  • Upborne (v, quá khứ phân từ): đã được nâng đỡ, đã được giương cao.
    • The champion was upborne on the shoulders of his teammates. (Nhàđịch được đồng đội khiêng trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Supported: chống đỡ, ủng hộ.
  • Sustained: duy trì, chịu đựng.
  • Elevated: nâng lên, nâng cao.
Lưu ý
  • "Upbore" dạng động từthì quá khứ quá khứ phân từ của động từ "upbear". Từ này mang tính trang trọng ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mang tính biểu tượng.
upbore

A young athlete upbore the Olympic torch high above her head.

ngoại động từ upbore; upborne
  1. đỡ, nâng; giưng cao