upborne
/ p'be /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "upbear"):
- Được nâng đỡ, được nâng lên cao: Trạng thái được nâng lên, đỡ lên hoặc giữ ở vị trí cao, thường bởi một lực bên dưới hoặc sự hỗ trợ.
- Được duy trì, được cổ vũ (tinh thần): Trạng thái được hỗ trợ, khích lệ về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng phân từ):
- The eagle was upborne by the strong thermal currents. (Con đại bàng được nâng đỡ bởi những luồng khí nóng mạnh mẽ.)
- Her spirits were upborne by the encouraging words from her friends. (Tinh thần của cô ấy được nâng đỡ bởi những lời động viên từ bạn bè.)
- The platform, upborne by sturdy pillars, offered a magnificent view. (Bệ đỡ, được nâng đỡ bởi những cột trụ vững chắc, mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "upborne by hope": được nâng đỡ bởi hy vọng.
- Throughout the difficult times, he was upborne by hope for a better future. (Xuyên suốt những thời điểm khó khăn, anh ấy được hy vọng nâng đỡ về một tương lai tốt đẹp hơn.)
- "upborne on the waves": được sóng nâng lên.
- The small boat was upborne on the waves before crashing down. (Con thuyền nhỏ được sóng nâng lên trước khi đập xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Upbear (động từ nguyên thể): nâng đỡ, chống đỡ (từ này ít phổ biến, "upborne" thường là dạng được sử dụng).
- Uplifted (adj): được nâng lên, được cải thiện (thường về tinh thần hoặc địa vị).
- Supported (adj): được hỗ trợ, được chống đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Elevated: được nâng cao lên.
- Sustained: được duy trì, được chống đỡ.
- Buoyed: được nâng lên (như trên mặt nước), được cổ vũ.
Lưu ý sử dụng
- "Upborne" chủ yếu được sử dụng như một quá khứ phân từ (past participle) trong câu bị động hoặc để miêu tả trạng thái. Nó là một từ có tính văn chương, trang trọng và không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường mô tả sự nâng đỡ về vật lý (bởi lực, cấu trúc) hoặc tinh thần (bởi cảm xúc, niềm tin).
ngoại động từ upbore; upborne
- đỡ, nâng; giưng cao