upbraiding

/ p'breidi /
danh từ
  1. sự quở trách, sự trách mắng, sự mắng nhiếc
  2. lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

upbraiding
The teacher gave the student a stern upbraiding for not completing the homework.