upending

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lật ngược, sự dựng đứng lên: "upending" chỉ hành động làm cho một vật thể xoay ngược từ vị trí bình thường, sao cho phần đáy trở thành phần trên, hoặc đặt vật đó đứng thẳng trên một đầu của .

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The upending of the boat caused all the passengers to fall into the water. (Sự lật ngược chiếc thuyền đã khiến tất cả hành khách rơi xuống nước.)
    • The careful upending of the vase was necessary to clean its base. (Việc dựng đứng chiếc bình lên một cách cẩn thận cần thiết để làm sạch đáy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upending" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự đảo lộn hoặc thay đổi hoàn toàn một tình huống, hệ thống hoặc trật tự.
    • The new technology caused an upending of traditional business models. (Công nghệ mới đã gây ra sự đảo lộn các mô hình kinh doanh truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Upend (động từ): lật ngược, dựng đứng lên.
    • He upended the box to empty its contents. (Anh ấy lật ngược cái hộp để đổ hết đồ bên trong ra.)
  • Upended (tính từ): bị lật ngược, bị dựng đứng.
    • The upended chair lay on the floor. (Chiếc ghế bị lật ngược nằm trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversion: sự đảo ngược (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Overturning: sự lật đổ, sự đảo lộn (thường dùng cho vật thể lớn hoặc hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Upend something: lật ngược hoặc dựng đứng một vật.
    • Please upend the bottle to let the last drops out. (Làm ơn dựng ngược chai lên để lấy những giọt cuối cùng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn something upside down: lật ngược hoàn toàn một vật hoặc tình huống.
    • The kids turned the whole house upside down looking for their toys. (Bọn trẻ đã lật tung cả nhà lên để tìm đồ chơi của chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

upending
The toddler is upending the toy box onto the floor.