abounding
/ə'baundiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, phong phú, dồi dào: "abounding" mô tả một cái gì đó có mặt với số lượng rất lớn, dư dả, tràn đầy. Từ này nhấn mạnh sự hiện diện dồi dào, phong phú của một thứ gì đó.
- Đầy ắp, thừa thãi: Diễn tả trạng thái chứa đựng hoặc cung cấp một thứ gì đó quá mức cần thiết, vượt quá mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river is abounding with fish. (Dòng sông đầy ắp cá.)
- She faced the challenge with abounding energy. (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng năng lượng dồi dào.)
- This region is abounding in natural resources. (Khu vực này phong phú tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be abounding in/with something": đầy ắp, tràn ngập cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- The garden was abounding with colorful flowers. (Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.)
- His speech was abounding in wisdom and humor. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đầy trí tuệ và sự hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Abound (động từ): có rất nhiều, dồi dào.
- Opportunities abound in this growing market. (Cơ hội dồi dào trong thị trường đang phát triển này.)
- Abundance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào.
- We have an abundance of fresh fruit. (Chúng tôi có một lượng dồi dào trái cây tươi.)
- Abundant (tính từ): phong phú, nhiều.
- We have abundant evidence to support the claim. (Chúng tôi có nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
- Teeming: đông đúc, nhung nhúc (thường dùng cho sinh vật sống).
- Brimming: tràn đầy, đầy ắp (như một vật chứa sắp tràn).
- Plentiful: nhiều, dồi dào (nhấn mạnh số lượng đủ và hơn mức cần).
- Rife: tràn lan, phổ biến (thường theo nghĩa tiêu cực, như tin đồn, bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Lacking: thiếu, không có đủ.
- Scarce: khan hiếm, ít ỏi.
- Devoid: hoàn toàn không có, trống rỗng.
tính từ
- nhiều, phong phú, thừa thãi