uplander
/' pl nd /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vùng cao: Một người sống ở vùng đất cao, thường là vùng đồi núi, cao nguyên, trái ngược với vùng đồng bằng hoặc ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uplanders have a unique culture adapted to the mountainous terrain. (Những người vùng cao có một nền văn hóa độc đáo thích nghi với địa hình núi non.)
- As an uplander, she is used to the cooler climate. (Là một người vùng cao, cô ấy đã quen với khí hậu mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the life of an uplander": cuộc sống của một người vùng cao, thường để chỉ lối sống, tập quán đặc trưng.
- The documentary explores the traditional life of an uplander. (Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống truyền thống của một người vùng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Upland (danh từ): Vùng đất cao, cao nguyên.
- The farm is located in the upland. (Nông trại nằm ở vùng cao nguyên.)
- Upland (tính từ): Thuộc về vùng cao.
- Upland rice is a common crop in the region. (Lúa vùng cao là một loại cây trồng phổ biến trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Highlander: Người vùng cao, người miền núi.
- Mountaineer: Người leo núi, người sống ở vùng núi (thường nhấn mạnh kỹ năng leo núi hoặc nơi cư trú).
Từ trái nghĩa
- Lowlander: Người vùng thấp, người sống ở đồng bằng.
danh từ
- người vùng cao