upper-cut

/' p k t/
Học thuật
Thân thiện
upper-cut

A boxer throws a powerful upper-cut during a match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đấm móc lên: Trong quyền Anh, đây một đòn đánh vòng từ dưới lên, nhắm vào cằm hoặc thân trên của đối thủ.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh một móc lên: Hành động thực hiện một đấm móc từ dưới lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He knocked out his opponent with a powerful uppercut. (Anh ta hạ đo ván đối thủ bằng một đấm móc lên mạnh mẽ.)
    • The boxer's signature move is his left uppercut. (Đòn đánh đặc trưng của móc trái của anh ta.)
  • Ngoại động từ:

    • The fighter uppercutted his rival, sending him staggering backwards. ( đánh móc lên đối thủ, khiến anh ta loạng choạng lùi về phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver an uppercut": ra đòn đấm móc lên.
    • He managed to deliver a swift uppercut from a close range. (Anh ấy đã kịp ra một đấm móc lên nhanh chóng từ cự ly gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Uppercut (danh từ/động từ): dạng viết liền tiêu chuẩn. Dạng gạch nối "upper-cut" ít phổ biến hơn trong cách viết hiện đại.
  • Hook (danh từ): móc ngang, một đòn đánh vòng khác trong quyền Anh.
  • Jab (danh từ): đấm thẳng, nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • móc dưới lên: (cách diễn đạt khác trong tiếng Việt).
  • Đòn móc ngược: (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "uppercut")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uppercut")

upper-cut

A boxer throws a powerful upper-cut during a match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) qu đấm móc
ngoại động từ
  1. đánh móc