uppercut

Học thuật
Thân thiện
uppercut

Un boxeur envoie un uppercut à son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Quả đấm móc: Một đấm trong quyền Anh được thực hiện từ dưới lên, thường nhắm vào cằm hoặc thân trên của đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boxeur a mis son adversaire K.O. avec un uppercut dévastateur. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ đo ván đối thủ bằng một đấm móc tàn khốc.)
    • Il a esquivé l'uppercut et a riposté immédiatement. (Anh tađược đấm móc phản công ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envoyer un uppercut": tung một đấm móc.

    • Il a envoyé un uppercut du gauche. (Anh ta tung một đấm móc bằng tay trái.)
  • "encaisser un uppercut": nhận, chịu một đấm móc.

    • Le champion a encaissé un uppercut mais est resté debout. (Nhà vô địch đã chịu một đấm móc nhưng vẫn đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Crochet (danh từ giống đực): cú móc ngang (một đòn đấm khác trong quyền Anh, đánh vòng từ bên hông vào).
  • Direct (danh từ giống đực): đấm thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Coup remontant: đánh từ dưới lên (cách diễn đạt mô tả).
  • Coup de poing remontant: đấm tay từ dưới lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "donner", "porter", "envoyer" kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "uppercut". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong lĩnh vực thể thao.)

uppercut

Un boxeur envoie un uppercut à son adversaire.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quả đấm móc