uppishness

/' pi nis/
Học thuật
Thân thiện
uppishness

A young man displays uppishness by ordering the waiter about.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự cao tự đại; thái độ trịch thượng: "Uppishness" chỉ thái độ kiêu căng, tự cho mình hơn người, thường thể hiện qua cách cư xử hoặc nói năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His uppishness made him unpopular with his colleagues. (Thái độ tự cao tự đại của anh ta khiến anh không được lòng đồng nghiệp.)
    • She was criticized for her uppishness towards the service staff. ( ấy bị chỉ trích thái độ trịch thượng với nhân viên phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of uppishness": vẻ kiêu căng, tự phụ.
    • Despite his humble background, he carried himself with an air of uppishness. ( xuất thân bình thường, anh ta lại có vẻ kiêu căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uppish (tính từ): kiêu căng, tự cao.
    • He gave an uppish reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đầy vẻ tự cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo.
  • Haughtiness: vẻ cao ngạo.
  • Snobbishness: tính cách hay lên mặt.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: tính nhún nhường.
uppishness

A young man displays uppishness by ordering the waiter about.

danh từ
  1. (thông tục) tính tự cao tự đại; tính trịch thượng

Từ gần giống