uprightly

uprightly

He stood uprightly while waiting for the bus.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ngay thẳng, một cách đứng thẳng: "uprightly" mô tả hành động được thực hiệntư thế thẳng đứng, không nghiêng ngả. - Một cách chính trực, một cách liêm khiết: "uprightly" còn chỉ cách cư xử hoặc hành động theo chuẩn mực đạo đức cao, trung thực đáng kính.

dụ sử dụng
  • Tư thế thẳng đứng:
    • She sat uprightly in her chair during the ceremony. ( ấy ngồi thẳng lưng trên ghế trong suốt buổi lễ.)
  • Hành xử chính trực:
    • The judge always acted uprightly, never accepting bribes. (Vị thẩm phán luôn hành xử một cách chính trực, không bao giờ nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live uprightly": sống một cách ngay thẳng, liêm khiết.
    • He was known for living uprightly despite the corruption around him. (Ông ấy nổi tiếng sống ngay thẳng bất chấp sự tham nhũng xung quanh.)
  • "to stand uprightly": đứng thẳng, không cúi hoặc ngả.
    • The soldier stood uprightly at attention. (Người lính đứng thẳng trong tư thế nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Upright (adj): ngay thẳng, chính trực (dùng để mô tả người hoặc tư thế).
    • She is an upright citizen. ( ấy một công dân chính trực.)
  • Uprightness (n): sự ngay thẳng, tính chính trực.
    • His uprightness was admired by all. (Sự chính trực của ông ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorably: một cách danh dự, đáng kính.
    • He served his country honorably. (Anh ấy phục vụ đất nước một cách danh dự.)
  • Righteously: một cách công chính, đạo đức.
    • She acted righteously in the face of injustice. ( ấy hành động một cách công chính trước sự bất công.)
  • Erectly: một cách thẳng đứng (chỉ tư thế).
    • The flagpole stood erectly in the wind. (Cột cờ đứng thẳng trong gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp chứa "uprightly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stand", "act", "live".
Thành ngữ liên quan
  • To walk uprightly: bước đi ngay thẳng, mang nghĩa ẩn dụ sống đúng đắn.
    • In many cultures, to walk uprightly is a metaphor for moral integrity. (Trong nhiều nền văn hóa, "bước đi ngay thẳng" một phép ẩn dụ cho sự liêm khiết đạo đức.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "uprightly"