upwardly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Hướng lên trên, về phía trên: "upwardly" chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới một vị trí cao hơn, cả về mặt không gian lẫn ẩn dụ (ví dụ: xã hội, kinh tế).
- Theo chiều hướng tăng tiến: Thường dùng trong các cụm từ chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp, địa vị xã hội hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thăng tiến lên qua các cấp bậc của công ty.)
- (Nền kinh tế đang có xu hướng tăng trưởng trong quý này.)
- (Họ là một gia đình có khả năng thăng tiến xã hội, luôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upwardly mobile": Có khả năng hoặc mong muốn thăng tiến về địa vị xã hội hoặc kinh tế.
- The upwardly mobile middle class often moves to suburbs for better schools. (Tầng lớp trung lưu có khả năng thăng tiến thường chuyển đến ngoại ô để có trường học tốt hơn.)
"Upwardly adjust": Điều chỉnh tăng lên.
- We need to upwardly adjust our sales forecast for next year. (Chúng ta cần điều chỉnh tăng dự báo doanh số cho năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Upward (adj/adv): Hướng lên trên (dạng ngắn hơn, thường dùng trong văn nói).
- The plane took an upward path. (Máy bay đi theo đường hướng lên trên.)
Upwards (adv): Hướng lên trên (dạng đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- Prices are moving upwards. (Giá cả đang tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Ascendingly: Theo cách tăng dần, hướng lên.
- Risingly: Theo cách đang tăng lên.
- Progressively: Theo cách tiến bộ dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move upwardly: Di chuyển hoặc thăng tiến lên.
- He moved upwardly in his career after completing his MBA. (Anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp sau khi hoàn thành bằng MBA.)
Adjust upwardly: Điều chỉnh tăng lên.
- The company adjusted its prices upwardly due to inflation. (Công ty đã điều chỉnh giá tăng lên do lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
- Upwardly mobile: (Đã giải thích ở trên) Chỉ sự di chuyển lên tầng lớp xã hội cao hơn.
- The upwardly mobile are often driven by ambition and education. (Những người có khả năng thăng tiến thường được thúc đẩy bởi tham vọng và giáo dục.)