uprisen
/ p'raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "uprise"):
- Đã thức dậy; đã đứng dậy: Trạng thái đã hoàn thành của việc chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng, hoặc từ trạng thái ngủ sang thức.
- Đã dâng lên; đã mọc lên: Trạng thái đã hoàn thành của việc di chuyển từ thấp lên cao, như mặt trời mọc hoặc mực nước dâng.
- Đã nổi dậy: Trạng thái đã hoàn thành của một cuộc nổi loạn, khởi nghĩa chống lại chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- By dawn, the sun had uprisen over the mountains. (Vào lúc bình minh, mặt trời đã mọc lên trên những ngọn núi.)
- The people had uprisen against the tyrant. (Người dân đã nổi dậy chống lại bạo chúa.)
- He had uprisen early to prepare for the journey. (Anh ấy đã thức dậy sớm để chuẩn bị cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc cổ văn: "Uprisen" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản văn học, thơ ca hoặc mang tính trang trọng, cổ điển để miêu tả các hành động đã hoàn thành. Trong tiếng Anh hiện đại, các dạng như "had risen" hoặc "rose" phổ biến hơn.
- The moon had uprisen, casting a silver light on the lake. (Mặt trăng đã mọc lên, tỏa ánh sáng bạc xuống mặt hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uprise (động từ nguyên thể): thức dậy, mọc lên, nổi dậy.
- Uprose (quá khứ đơn của uprise): đã thức dậy, đã mọc lên, đã nổi dậy.
- Risen (quá khứ phân từ phổ biến hơn của "rise"): đã dâng lên, đã tăng lên, đã mọc lên.
Từ đồng nghĩa
- Risen: đã mọc lên, đã dâng lên.
- Awakened: đã thức giấc.
- Revolted: đã nổi loạn.
- Ascended: đã lên cao, đã thăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uprisen" do đây là dạng từ ít phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uprisen".)
nội động từ uprose; uprisen
- thức dậy; đứng dậy
- dâng lên; mọc (mặt trời)
- nổi dậy