upscale

upscale

The family moved into an upscale neighborhood with tree-lined streets.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc phù hợp với những người thu nhập cao; sang trọng, cao cấp, dành cho giới thượng lưu. Từ này thường dùng để mô tả các khu vực, sản phẩm, dịch vụ hoặc phong cách sống đắt tiền chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Họ chuyển đến một khu phố sang trọng gần trung tâm thành phố.)
  • (Khách sạn mang đến trải nghiệm ăn uống cao cấp với tầm nhìn ra biển.)
  • ( ấy đã mua một chiếc túi xách cao cấp cho sự kiện dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Upscale resort: khu nghỉ dưỡng cao cấp, thường giá cao dịch vụ đẳng cấp.
    • We spent our honeymoon at an upscale resort in Bali. (Chúng tôi đã trải qua tuần trăng mật tại một khu nghỉ dưỡng cao cấp ở Bali.)
  • Upscale clientele: nhóm khách hàng giàu có, thường xuyên chi tiêu cho các sản phẩm xa xỉ.
    • The boutique caters to an upscale clientele looking for unique designs. (Cửa hàng thời trang phục vụ nhóm khách hàng cao cấp đang tìm kiếm các thiết kế độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Upscaling (danh từ): quá trình nâng cấp hoặc làm cho một thứ đó trở nên sang trọng hơn.
    • The upscaling of the downtown area attracted new businesses. (Việc nâng cấp khu vực trung tâm thành phố đã thu hút các doanh nghiệp mới.)
  • Upscale cũng có thể dùng như động từ (ít phổ biến): làm cho trở nên cao cấp hơn.
    • The company plans to upscale its product line. (Công ty dự định nâng cấp dòng sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • High-end: cao cấp, đắt tiền.
  • Luxurious: sang trọng, xa xỉ.
  • Exclusive: độc quyền, dành riêng cho giới thượng lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "upscale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "upscale".

Từ gần giống