opuscule
/ɔ'pʌskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm ngắn: Một tác phẩm nghệ thuật hoặc học thuật có quy mô nhỏ, ngắn gọn, thường dùng để chỉ các sáng tác về âm nhạc hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The composer's early opuscule for solo violin is rarely performed. (Tác phẩm ngắn thời kỳ đầu của nhà soạn nhạc dành cho violin độc tấu hiếm khi được biểu diễn.)
- This literary opuscule, though brief, captures the essence of the author's style. (Tác phẩm văn học ngắn này, dù ngắn gọn, đã nắm bắt được tinh túy trong phong cách của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, âm nhạc hoặc trong giới học giả để chỉ một tác phẩm nhỏ nhưng hoàn chỉnh.
- The scholar published an opuscule on medieval poetry. (Học giả đó đã xuất bản một tác phẩm ngắn về thơ ca thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Opus (n): Tác phẩm (nói chung, thường dùng để đánh số các tác phẩm âm nhạc).
- Beethoven's Opus 27, No. 2 is the famous "Moonlight Sonata". (Tác phẩm số 27, số 2 của Beethoven là bản "Sonata Ánh trăng" nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Short work: Tác phẩm ngắn.
- Minor work: Tác phẩm nhỏ, tác phẩm phụ.
- Essay: Tiểu luận (có thể có độ dài tương đương).
Từ trái nghĩa
- Magnum opus: Kiệt tác, tác phẩm lớn nhất và quan trọng nhất của một nghệ sĩ.
- Tome: Tập sách lớn, đồ sộ.
danh từ
- tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)