upside down

upside down

The box was lying on the floor upside down.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Lộn ngược, úp mặt xuống: "upside down" chỉ trạng thái hoặc vị trí của một vật khi phần trên của bị đặt xuống dưới, hoặc bị xoay ngược lại so với vị trí bình thường.

dụ sử dụng
  • (Cái hộp nằm trên sàn nhà với phần đáy hướng lên trên, tức là bị lộn ngược.)
  • (Anh ấy đã treo bức tranh lộn ngược do nhầm lẫn.)
  • (Đứa trẻ lật ngược cuốn sách để nhìn vào các bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn something upside down": lật ngược hoặc đảo lộn một vật hoặc tình huống.
    • She turned the house upside down looking for her keys. ( ấy đã lục tung cả căn nhà lên để tìm chìa khóa.)
  • "upside down world": một thế giới đảo lộn, nơi mọi thứ diễn ra ngược lại với bình thường.
    • In this upside down world, the rich are poor and the poor are rich. (Trong thế giới đảo lộn này, người giàu lại nghèo người nghèo lại giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Upside-down (tính từ): dùng như tính từ trước danh từ, nghĩa "lộn ngược".
    • an upside-down cake (một chiếc bánh ngọt lộn ngược — khi nướng, phần trái câydưới đáy khuôn, sau đó lật ngược lại để trái cây lên trên.)
  • Right side up (trạng từ, trái nghĩa): đúng chiều, không lộn ngược.
    • Please place the vase right side up. (Hãy đặt cái bình đúng chiều, không lộn ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverted: bị đảo ngược, lộn ngược (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The image is inverted in the mirror. (Hình ảnh bị đảo ngược trong gương.)
  • Topsy-turvy: lộn xộn, đảo lộn (thường dùng để chỉ trạng thái hỗn loạn, không chỉ vị trí vật ).
    • The room was topsy-turvy after the party. (Căn phòng trở nên lộn xộn sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn the world upside down: làm đảo lộn hoàn toàn mọi thứ, thay đổi trật tự hiện tại.
    • The invention of the internet turned the world upside down. (Phát minh ra internet đã làm đảo lộn cả thế giới.)
  • Upside down and inside out: lộn ngược lộn trái, chỉ trạng thái hoàn toàn hỗn loạn hoặc bị xáo trộn.
    • He searched the room upside down and inside out but found nothing. (Anh ấy lục soát căn phòng một cách kỹ lưỡng từ trong ra ngoài nhưng không tìm thấy .)