upside-down
/' psaid'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Lộn ngược, ngược đầu: Mô tả trạng thái hoặc vị trí mà phần trên trở thành phần dưới và ngược lại, không còn ở vị trí bình thường, thẳng đứng.
- Hỗn loạn, đảo lộn: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một tình huống hoặc trật tự bị xáo trộn hoàn toàn, rối bời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The picture was hanging upside-down on the wall. (Bức tranh bị treo lộn ngược trên tường.)
- After the earthquake, the whole room was upside-down. (Sau trận động đất, cả căn phòng bị đảo lộn.)
- Phó từ:
- He turned the bottle upside-down to empty it. (Anh ấy lật ngược chai để đổ hết ra.)
- The gymnast can hang upside-down from the bar. (Vận động viên thể dục có thể treo người lộn ngược trên xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn something upside-down": Làm đảo lộn, lật ngược cái gì đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The burglars turned the house upside-down looking for money. (Những tên trộm lục tung ngôi nhà để tìm tiền.)
- "upside-down world/view": Một thế giới/quan điểm đảo ngược, nơi mọi giá trị hoặc quy tắc thông thường bị đảo lộn.
- In his dream, he lived in an upside-down world. (Trong giấc mơ, anh ta sống trong một thế giới đảo lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inverted (adj): Đảo ngược, lộn ngược (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình thức hơn).
- an inverted pyramid (một kim tự tháp ngược)
- Topsy-turvy (adj & adv): Hỗn loạn, lộn xộn, lộn ngược (nhấn mạnh sự hỗn độn).
- The documents were in a topsy-turvy pile. (Các tài liệu nằm trong một đống lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Inside out: Trong ra ngoài (thường dùng cho quần áo).
- Chaotic: Hỗn loạn (chỉ nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ "upside-down" vì nó là tính từ/phó từ. Cụm động từ thường dùng là "turn upside-down").
Thành ngữ liên quan
- "To have one's world turned upside-down": Có cuộc sống/thế giới bị đảo lộn hoàn toàn (thường do một sự kiện lớn).
- Losing his job turned his world upside-down. (Việc mất công việc đã đảo lộn thế giới của anh ta.)
tính từ & phó từ
- lộn ngược; đo lộn
- to turn everything upside-downlàm lộn ngược c; làm đo lộn c