upstate

upstate

He moved upstate to a small town near the mountains.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Về phía bắc của một tiểu bang: "upstate" chỉ hướng hoặc vị tríphần phía bắc của một tiểu bang, thường dùng trong bối cảnh Hoa Kỳ.
    • vùng ngoại ô hoặc nông thôn phía bắc: Từ này cũng có thể ám chỉ các khu vực ít đô thị hóa, xa trung tâm thành phố lớn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vùng phía bắc của tiểu bang: Dùng để mô tả một địa điểm, sự kiện hoặc con người nằmphần phía bắc của một tiểu bang.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • He lives upstate New York. (Anh ấy sốngphía bắc tiểu bang New York.)
    • We drove upstate for the weekend. (Chúng tôi lái xe lên phía bắc tiểu bang vào cuối tuần.)
  • Tính từ:

    • She owns a small upstate farm. ( ấy sở hữu một trang trại nhỏvùng phía bắc tiểu bang.)
    • The upstate region is known for its beautiful forests. (Vùng phía bắc tiểu bang nổi tiếng với những khu rừng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upstate" thường được dùng với các tiểu bang lớn: Đặc biệt phổ biến với New York, California, Illinois, nơi sự phân chia rõ rệt giữa thành phố chính vùng nông thôn phía bắc.

    • Upstate New York is very different from New York City. (Vùng phía bắc tiểu bang New York rất khác so với Thành phố New York.)
  • "go upstate": Một cụm động từ phổ biến chỉ hành động di chuyển lên phía bắc tiểu bang.

    • Many city residents go upstate to escape the heat in summer. (Nhiều cư dân thành phố lên phía bắc tiểu bang để tránh nóng vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Upstate (danh từ): Đôi khi được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ khu vực phía bắc tiểu bang.

    • He moved to the upstate for a quieter life. (Anh ấy chuyển đến vùng phía bắc tiểu bang để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
  • Upstate (tính từ ghép): "upstate" cũng có thể kết hợp với các danh từ khác như "upstate town" (thị trấn phía bắc), "upstate resident" (cư dân phía bắc).

Từ đồng nghĩa
  • Northern: (thuộc) phía bắc.

    • The northern part of the state is less populated. (Phần phía bắc của tiểu bang ít dân cư hơn.)
  • Rural: (thuộc) nông thôn.

    • They prefer the rural areas of the state. (Họ thích các vùng nông thôn của tiểu bang hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Upstate and downstate": Cụm từ chỉ sự đối lập giữa vùng phía bắc phía nam của một tiểu bang.
    • There is a cultural divide between upstate and downstate. ( một sự phân chia văn hóa giữa vùng phía bắc phía nam tiểu bang.)

Từ gần giống