upstroke
/' pstrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nét lên (của chữ viết): Một nét bút được vẽ hoặc viết theo hướng từ dưới lên trên. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong viết tay, thư pháp và phân tích chữ viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In calligraphy, the thickness of the line often changes between the upstroke and the downstroke. (Trong thư pháp, độ dày của nét thường thay đổi giữa nét lên và nét xuống.)
- Pay attention to your upstroke when writing the letter 't'. (Hãy chú ý đến nét lên của bạn khi viết chữ 't'.)
- The upstroke of his signature is very elegant. (Nét lên trong chữ ký của anh ấy rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc: Có thể dùng để chỉ chuyển động đi lên của cây vĩ (bow) khi chơi đàn dây, hoặc hướng đánh lên của tay khi chơi nhạc cụ gõ.
- The violinist practiced the upstroke to achieve a lighter sound. (Nghệ sĩ violin luyện tập nét kéo vĩ lên để đạt được âm thanh nhẹ nhàng hơn.)
Trong kỹ thuật/cơ khí: Có thể chỉ hành trình đi lên của một bộ phận máy móc, như piston.
- During the upstroke, the piston compresses the air-fuel mixture. (Trong hành trình đi lên, piston nén hỗn hợp nhiên liệu-khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Downstroke (n): Nét xuống, hành trình đi xuống. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với "upstroke".
- Stroke (n): Nét, nhát bút, cú đánh. Là từ rộng hơn, bao hàm cả "upstroke" và "downstroke".
Từ đồng nghĩa
- Ascending stroke: Nét đi lên. (Cách diễn đạt rõ nghĩa hơn, thường dùng trong các văn bản mô tả kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "upstroke".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "upstroke".
danh từ
- nét lên (của chữ viết)