urétéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về niệu quản: "urétéral" là tính từ mô tả những gì liên quan đến niệu quản, một ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douleur urétérale peut être le signe d'un calcul rénal. (Một cơn đau thuộc niệu quản có thể là dấu hiệu của sỏi thận.)
- L'examen a révélé un rétrécissement urétéral. (Cuộc kiểm tra đã tiết lộ một chỗ hẹp thuộc niệu quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sténose urétérale": hẹp niệu quản, một thuật ngữ y học chỉ tình trạng niệu quản bị thu hẹp.
- Le patient a été opéré pour une sténose urétérale. (Bệnh nhân đã được phẫu thuật vì chứng hẹp niệu quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Urétéro-: tiền tố dùng để tạo thành các từ ghép liên quan đến niệu quản.
- Urétéroscopie (nội soi niệu quản): L'urétéroscopie permet d'examiner l'intérieur de l'uretère. (Nội soi niệu quản cho phép kiểm tra bên trong niệu quản.)
- Urétéroplastie (tạo hình niệu quản): Une urétéroplastie peut être nécessaire pour réparer l'uretère. (Một ca tạo hình niệu quản có thể cần thiết để sửa chữa niệu quản.)
Từ đồng nghĩa
- Urtéral: một biến thể chính tả hiếm gặp hơn của "urétéral", cùng nghĩa.
Lưu ý về từ vựng
- Từ này có nguồn gốc từ danh từ "uretère" (niệu quản). Tính từ "urétéral" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-al" vào danh từ gốc, tuân theo quy tắc phổ biến trong tiếng Pháp để tạo tính từ chỉ sự liên quan (ví dụ: từ , từ ).
tính từ
- xem uretère