urétérostomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật mở thông ống dẫn đái: Một thủ thuật ngoại khoa trong y học, tạo ra một lỗ mở (lỗ dẫn lưu) từ niệu quản ra bên ngoài cơ thể hoặc vào một cơ quan khác, thường qua thành bụng, để dẫn nước tiểu khi đường bài tiết thông thường bị tắc nghẽn hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'urétérostomie est parfois nécessaire après une ablation de la vessie. (Thủ thuật mở thông ống dẫn đái đôi khi cần thiết sau khi cắt bỏ bàng quang.)
- Le patient a subi une urétérostomie pour contourner l'obstruction. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở thông ống dẫn đái để bỏ qua chỗ tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urétérostomie cutanée": thủ thuật mở thông ống dẫn đái ra da.
- Dans une urétérostomie cutanée, l'uretère est abouché à la peau de l'abdomen. (Trong thủ thuật mở thông ống dẫn đái ra da, niệu quản được nối ra da vùng bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Urétéral(e) (adj): thuộc về niệu quản, ống dẫn đái.
- Une sonde urétérale (Một ống thông niệu quản)
Stomie (n): hậu tố chỉ các thủ thuật tạo lỗ mở phẫu thuật.
- Colostomie (thủ thuật mở thông đại tràng), Trachéostomie (thủ thuật mở thông khí quản)
Từ đồng nghĩa
- Dérivation urétérale: dẫn lưu niệu quản. (Cụm từ mô tả chung cho việc dẫn lưu nước tiểu từ niệu quản.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật mở thông ống dẫn đái