uracile

Học thuật
Thân thiện
uracile

L'uracile est une base azotée présente dans l'ARN.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Uraxin: Một hợp chất hữu cơ, một trong bốn loại bazơ nitơ chính cấu tạo nên phân tử RNA (axit ribonucleic). tạo thành cặp bazơ bổ sung với adenine trong RNA.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'uracile est une base pyrimidique. (Uraxin là một bazơ pyrimidine.)
    • Dans l'ARN, l'uracile remplace la thymine de l'ADN. (Trong RNA, uraxin thay thế cho thymine của DNA.)
    • La molécule d'uracile a une structure simple. (Phân tử uraxin cấu trúc đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uracile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành, đặc biệtsinh học phân tử, hóa sinh di truyền học.
    • La liaison entre l'adénine et l'uracile est cruciale pour la synthèse des protéines. (Liên kết giữa adenine uraxin là rất quan trọng cho quá trình tổng hợp protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Uridine (n.f): Uridin - Một nucleoside được tạo thành từ uracile liên kết với đường ribose, là một đơn vị cấu trúc của RNA.
  • Acide ribonucléique (ARN) (n.m): Axit ribonucleic (RNA) - Phân tử sinh học uracil là một thành phần cấu tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh giáo khoa, đôi khi có thể dùng cách giải thích "une des bases de l'ARN" (một trong các bazơ của RNA).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được chấp nhận rộng rãi"uraxin".
uracile

L'uracile est une base azotée présente dans l'ARN.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) uraxin

Từ gần giống