uraemia

/ju 'ri:mj /
Học thuật
Thân thiện
uraemia

A doctor explains the concept of uraemia to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng tăng urê huyết: Một tình trạng bệnh trong đó sự tích tụ các chất thải chứa nitơ (đặc biệt urê) trong máu, do thận không thể lọc đào thải chúng ra ngoài cơ thể một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with severe uraemia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng urê huyết nặng.)
    • Symptoms of uraemia include fatigue, nausea, and confusion. (Các triệu chứng của chứng tăng urê huyết bao gồm mệt mỏi, buồn nôn lẫn.)
    • Dialysis is often necessary to treat advanced uraemia. (Lọc máu thường cần thiết để điều trị chứng tăng urê huyết giai đoạn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uremic" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng tăng urê huyết.
    • The patient developed uremic symptoms. (Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng tăng urê huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Uremia: Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ), của cùng một thuật ngữ y học.
  • Azotaemia: Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ sự gia tăng các hợp chất nitơ trong máu.
Từ đồng nghĩa
  • Uremia (cách viết khác).
  • Azotemia: Chứng tăng nitơ huyết (một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong bối cảnh lâm sàng).
uraemia

A doctor explains the concept of uraemia to a patient using a medical diagram.

danh từ
  1. (y học) chứng tăng urê-huyết