uraninite

Định nghĩa

Danh từ: - Uraninit một loại khoáng vật chứa uranium oxide, cùng với một lượng nhỏ radium, thorium, polonium, chì heli. Ở dạng khối lớn, uraninit được gọi là pitchblende, đây quặng uranium chính.

dụ sử dụng
  • (Uraninit quặng chính từ đó uranium được chiết xuất.)
  • (Nhà địa chất đã phát hiện một mỏ uraninit đáng kể trong hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uraninite in massive form": dạng khối lớn của uraninit, thường được gọi là pitchblende.

    • Uraninite in massive form is often found in hydrothermal veins. (Uraninit ở dạng khối lớn thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
  • "Trace amounts of radium and thorium": lượng vết của radium thorium trong uraninit, góp phần vào tính phóng xạ của .

    • The trace amounts of radium in uraninite make it slightly radioactive. (Lượng vết radium trong uraninit khiến tính phóng xạ nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitchblende (danh từ): tên gọi khác của uraninit ở dạng khối lớn, quặng uranium chính.

    • Pitchblende was the first source of radium discovered by Marie Curie. (Pitchblende nguồn radium đầu tiên được Marie Curie phát hiện.)
  • Uranium oxide (danh từ): hợp chất hóa học tạo nên uraninit.

    • Uranium oxide is the primary component of uraninite. (Uranium oxide thành phần chính của uraninit.)
Từ đồng nghĩa
  • Ore of uranium: quặng uranium (mô tả chức năng của uraninit).

    • Uraninite is the most common ore of uranium. (Uraninit quặng uranium phổ biến nhất.)
  • Radioactive mineral: khoáng vật phóng xạ (do chứa các nguyên tố phóng xạ).

    • Uraninite is a naturally occurring radioactive mineral. (Uraninit một khoáng vật phóng xạ tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "uraninite" đây thuật ngữ khoa học cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uraninite" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uraninite
A geologist examines a sample of uraninite in the laboratory.