uraninite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Uraninit: Một khoáng vật tự nhiên, là quặng chính của uranium, có thành phần chủ yếu là uranium dioxide (UO₂), thường có màu đen hoặc nâu đen và có tính phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'uraninite est la principale source d'uranium. (Uraninit là nguồn chính của uranium.)
- On trouve souvent de l'uraninite dans les mines. (Người ta thường tìm thấy uraninit trong các mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "uraninite" có thể được đề cập để mô tả sự hình thành quặng hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về năng lượng hạt nhân.
- La datation géologique utilise parfois la décomposition de l'uraninite. (Định tuổi địa chất đôi khi sử dụng sự phân rã của uraninit.)
Biến thể và từ liên quan
- Uranium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại nặng, được khai thác từ uraninit.
- Pechblende (danh từ giống cái): Tên gọi khác, thông tục hơn, của uraninit, đặc biệt là loại có chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa
- Pechblende: (khoáng vật học) Một tên gọi khác cho uraninit, đặc biệt dùng để chỉ loại quặng giàu uranium.
Thông tin bổ sung
- Uraninit là khoáng vật có tính phóng xạ quan trọng, không chỉ là nguồn cung cấp uranium cho ngành công nghiệp hạt nhân mà còn được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để xác định tuổi của đá.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) uraninit