uranium
/ju 'reinj m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Urani: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại nặng, có số nguyên tử 92 và ký hiệu là U. Nó là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'uranium est un métal lourd. (Urani là một kim loại nặng.)
- La fission de l'uranium produit une grande quantité d'énergie. (Sự phân hạch urani tạo ra một lượng năng lượng lớn.)
- Ce minerai contient de l'uranium. (Quặng này có chứa urani.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uranium enrichi": urani làm giàu (với tỷ lệ đồng vị U-235 cao hơn mức tự nhiên).
- L'uranium enrichi est utilisé dans les réacteurs nucléaires. (Urani làm giàu được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.)
- "uranium appauvri": urani nghèo (với tỷ lệ đồng vị U-235 thấp hơn mức tự nhiên).
- L'uranium appauvri est très dense et sert parfois à fabriquer des blindages. (Urani nghèo rất đặc và đôi khi được dùng để chế tạo giáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Uranifère (adj): chứa urani.
- une roche uranifère (một loại đá chứa urani)
Từ đồng nghĩa
- Élément 92: Nguyên tố 92 (tên gọi khác dựa trên số nguyên tử).
- U (symbole): Ký hiệu hóa học.
danh từ giống đực
- (hóa học) urani