uranographie

Học thuật
Thân thiện
uranographie

L'uranographie est l'étude et la cartographie des étoiles et des constellations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên tượng học: Môn khoa học mô tả vẽ bản đồ các thiên thể (như sao, chòm sao) trên bầu trời. Đâymột thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'uranographie était une discipline importante pour les anciens navigateurs. (Thiên tượng học từngmột môn học quan trọng đối với các nhà hàng hải thời xưa.)
    • Ce livre traite d'uranographie et de mythologie céleste. (Cuốn sách này bàn về thiên tượng học thần thoại thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học, sách cổ hoặc khi nói về lịch sử thiên văn học.
Biến thể từ gần giống
  • Uranographique (adj): thuộc về thiên tượng học.
    • Une carte uranographique. (Một bản đồ thiên tượng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartographie céleste: bản đồ thiên văn, vẽ bản đồ bầu trời.
  • Description du ciel: sự mô tả bầu trời.
Lưu ý
  • "Uranographie" là một từ cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng "astronomie descriptive" (thiên văn học mô tả) hoặc liên quan đến việc lập bản đồ sao ("cartographie stellaire").
uranographie

L'uranographie est l'étude et la cartographie des étoiles et des constellations.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thiên tượng học

Từ có nhắc đến "uranographie"