uranoplastie

Học thuật
Thân thiện
uranoplastie

Une chirurgienne réalise une uranoplastie sur un jeune patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật tạo hình vòm miệng: Một phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo lại vòm miệng, thường được thực hiện để điều trị các dị tật bẩm sinh như hở hàm ếch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'uranoplastie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật tạo hình vòm miệngmột can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
    • Le chirurgien a programmé une uranoplastie pour l'enfant. (Bác sĩ phẫu thuật đã lên lịch một ca thủ thuật tạo hình vòm miệng cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subir une uranoplastie": trải qua một ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng.
    • Le bébé doit subir une uranoplastie dans quelques mois. (Em bé sẽ phải trải qua một ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng trong vài tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranoplastique (adj): thuộc về thủ thuật tạo hình vòm miệng.
    • La technique uranoplastique a beaucoup évolué. (Kỹ thuật tạo hình vòm miệng đã phát triển rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatoplastie (n.f): phẫu thuật tạo hình vòm miệng (từ đồng nghĩa chuyên môn).
uranoplastie

Une chirurgienne réalise une uranoplastie sur un jeune patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật tạo hình vòm miệng