urarthritis

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh gút, thống phong: "urarthritis" tình trạng viêm đaungón chân cái bàn chân, do rối loạn chuyển hóa axit uric gây ra, dẫn đến sự lắng đọng axit uric muối của trong máu khớp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh gút sau khi bị đau dữ dộingón chân cái.)
  • (Bệnh gút thường liên quan đến nồng độ axit uric cao trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute urarthritis": cơn gút cấp tính, xảy ra đột ngột với triệu chứng đau dữ dội.

    • He suffered from acute urarthritis after a heavy meal. (Anh ấy bị cơn gút cấp tính sau một bữa ăn nhiều chất.)
  • "Chronic urarthritis": bệnh gút mãn tính, kéo dài có thể gây tổn thương khớp.

    • Chronic urarthritis can lead to joint deformity if not treated properly. (Bệnh gút mãn tính có thể dẫn đến biến dạng khớp nếu không được điều trị đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Uric acid (n): axit uric, chất hóa học gây ra bệnh gút.

    • High levels of uric acid can trigger urarthritis. (Nồng độ axit uric cao có thể kích hoạt bệnh gút.)
  • Arthritis (n): viêm khớp nói chung, khác với "urarthritis" không đặc hiệu cho axit uric.

    • Rheumatoid arthritis is different from urarthritis in its cause. (Viêm khớp dạng thấp khác với bệnh gút về nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Gout: tên gọi phổ biến hơn của "urarthritis" trong y học.

    • He has been suffering from gout for years. (Anh ấy đã bị bệnh gút trong nhiều năm.)
  • Podagra: thuật ngữ y học cổ điển chỉ bệnh gútngón chân cái.

    • Podagra is an old term for urarthritis affecting the big toe. (Podagra thuật ngữ để chỉ bệnh gút ảnh hưởng đến ngón chân cái.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "urarthritis". Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ y học sau:) - "Attack of gout": cơn gút tấn công. - He had a severe attack of gout last night. (Anh ấy bị một cơn gút tấn công dữ dội vào đêm qua.)