urbanisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đô thị hóa: Quá trình dân số di chuyển từ các vùng nông thôn sang các thành phố, dẫn đến sự mở rộng của các khu vực đô thị và sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, kinh tế và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'urbanisation rapide pose des défis en matière d'infrastructures. (Sự đô thị hóa nhanh chóng đặt ra những thách thức về cơ sở hạ tầng.)
- L'urbanisation est un phénomène mondial. (Đô thị hóa là một hiện tượng toàn cầu.)
- Ce pays a connu une forte urbanisation au cours du siècle dernier. (Đất nước này đã trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ trong thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"urbanisation sauvage" hoặc "urbanisation anarchique": đô thị hóa tự phát, thiếu quy hoạch.
- L'urbanisation anarchique à la périphérie des villes crée des bidonvilles. (Sự đô thị hóa tự phát ở ngoại ô thành phố tạo ra các khu ổ chuột.)
"taux d'urbanisation": tỷ lệ đô thị hóa.
- Le taux d'urbanisation de ce pays dépasse maintenant 80%. (Tỷ lệ đô thị hóa của đất nước này hiện đã vượt quá 80%.)
Biến thể và từ gần giống
Urbain, urbaine (tính từ): thuộc về đô thị, thành thị.
- La population urbaine augmente. (Dân số đô thị đang tăng lên.)
Urbaniser (động từ): đô thị hóa.
- Le gouvernement cherche à urbaniser cette région de manière contrôlée. (Chính phủ tìm cách đô thị hóa khu vực này một cách có kiểm soát.)
Urbanisme (danh từ giống đực): quy hoạch đô thị.
- L'urbanisme est une discipline clé pour gérer la croissance des villes. (Quy hoạch đô thị là một ngành học then chốt để quản lý sự phát triển của các thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Exode rural: di dân từ nông thôn ra thành thị (một yếu tố chính dẫn đến đô thị hóa).
- Croissance urbaine: sự tăng trưởng đô thị (một khía cạnh của đô thị hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "urbanisation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "urbanisation".
danh từ giống cái
- sự đô thị hóa