urbaniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà quy hoạch đô thị: Người có chuyên môn trong việc nghiên cứu, thiết kế và tổ chức không gian đô thị, bao gồm việc bố trí các khu vực dân cư, giao thông, công viên và cơ sở hạ tầng.
- Người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh V (tôn giáo, sử học): Người ủng hộ Giáo hoàng Urban V trong lịch sử Giáo hội Công giáo. Nghĩa này rất hiếm gặp và chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa hiện đại, phổ biến):
- L'urbaniste a présenté un projet pour revitaliser le centre-ville. (Nhà quy hoạch đô thị đã trình bày một dự án để phục hồi trung tâm thành phố.)
- Elle travaille comme urbaniste pour la mairie. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà quy hoạch đô thị cho tòa thị chính.)
- Danh từ (nghĩa lịch sử):
- À cette époque, les urbanistes soutenaient le pape contre l'antipape. (Vào thời đó, những người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh V đã ủng hộ giáo hoàng chống lại vị giáo hoàng đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urbaniste en chef": Trưởng nhóm/quy hoạch viên trưởng.
- L'urbaniste en chef est responsable du plan directeur. (Vị quy hoạch viên trưởng chịu trách nhiệm về quy hoạch tổng thể.)
- "Urbaniste-paysagiste": Quy hoạch viên - kiến trúc sư cảnh quan (một chuyên ngành kết hợp).
- Le projet de parc a été conçu par un urbaniste-paysagiste renommé. (Dự án công viên được thiết kế bởi một quy hoạch viên - kiến trúc sư cảnh quan nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Urbanisme (danh từ): Ngành/quy hoạch đô thị.
- L'urbanisme durable est une priorité. (Quy hoạch đô thị bền vững là một ưu tiên.)
- Urbanistique (tính từ): Thuộc về quy hoạch đô thị.
- Une étude urbanistique approfondie. (Một nghiên cứu về quy hoạch đô thị chuyên sâu.)
- Aménageur (danh từ): Nhà quy hoạch, người tổ chức không gian (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ đô thị).
Từ đồng nghĩa
- Aménageur urbain: Nhà quy hoạch đô thị (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
- Planificateur urbain: Nhà hoạch định đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urbaniste")
danh từ
- (tôn giáo, (sử học)) người ủng hộ giáo hoàng Ua-banh VI
- nhà quy hoạch đô thị