urethra
/ju 'ri: r /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống đái: Trong giải phẫu học, "urethra" là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Ở nam giới, ống này còn có chức năng dẫn tinh dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A urinary tract infection can affect the urethra. (Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể ảnh hưởng đến ống đái.)
- The doctor explained the function of the urethra. (Bác sĩ giải thích chức năng của ống đái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urethral" (tính từ): thuộc về ống đái.
- The patient experienced urethral discomfort. (Bệnh nhân cảm thấy khó chịu ở vùng niệu đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Urethral (adj): (thuộc) niệu đạo, ống đái.
- Urethritis (n): viêm niệu đạo.
Từ đồng nghĩa
- Urinary duct: ống dẫn nước tiểu (cách gọi mô tả chức năng).
danh từ
- (gii phẫu) ống đái