urgently

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách khẩn cấp, cấp bách, đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân cần được chăm sóc y tế một cách khẩn cấp.)
  • (Chúng ta phải hành động khẩn cấp để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.)
  • ( ấy nói một cách khẩn cấp, giọng run lên sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "needed urgently": được yêu cầu khẩn cấp, thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo.

    • The documents are needed urgently for the court hearing. (Các tài liệu này được yêu cầu khẩn cấp cho phiên tòa.)
  • "urgently required": bắt buộc phải ngay lập tức.

    • Medical supplies are urgently required in the disaster zone. (Vật y tế cần thiết khẩn cấp trong khu vực thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Urgent (tính từ): khẩn cấp.

    • This is an urgent matter. (Đây một vấn đề khẩn cấp.)
  • Urgency (danh từ): sự khẩn cấp.

    • The urgency of the situation cannot be overstated. (Mức độ khẩn cấp của tình hình không thể nói quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Desperately: một cách tuyệt vọng, khẩn cấp.

    • They desperately need food and water. (Họ tuyệt vọng cần thức ăn nước uống.)
  • Immediately: ngay lập tức.

    • Please respond immediately. (Vui lòng trả lời ngay lập tức.)
  • Pressingly: một cách cấp bách.

    • The issue is pressingly important. (Vấn đề này quan trọng một cách cấp bách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call urgently: gọi khẩn cấp.

    • He called urgently for an ambulance. (Anh ấy đã gọi khẩn cấp một chiếc xe cứu thương.)
  • Send urgently: gửi khẩn cấp.

    • The package was sent urgently via express mail. (Gói hàng đã được gửi khẩn cấp qua đường chuyển phát nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • As a matter of urgency: như một vấn đề khẩn cấp.

    • The bridge needs repairs as a matter of urgency. (Cây cầu cần được sửa chữa như một vấn đề khẩn cấp.)
  • Urgently in need: đang rất cần khẩn cấp.

    • The refugees are urgently in need of shelter. (Những người tị nạn đang rất cần nơi trú ẩn khẩn cấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

urgently
The doctor urgently called for more medical supplies.