urogenital
/,ju r 'd enitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hệ niệu sinh dục: "Urogenital" là một tính từ y học và động vật học dùng để mô tả những gì liên quan đến hệ thống tiết niệu và hệ thống sinh sản, coi chúng như một đơn vị chức năng hoặc giải phẫu kết hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor specializes in urogenital disorders. (Bác sĩ chuyên về các rối loạn niệu sinh dục.)
- The dissection focused on the urogenital system of the frog. (Buổi mổ xẻ tập trung vào hệ niệu sinh dục của con ếch.)
- This infection can have serious urogenital consequences. (Nhiễm trùng này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về niệu sinh dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urogenital tract": đường niệu sinh dục.
- The bacteria invaded the urogenital tract. (Vi khuẩn đã xâm nhập vào đường niệu sinh dục.)
"Urogenital development": sự phát triển niệu sinh dục.
- The study examines urogenital development in embryos. (Nghiên cứu này xem xét sự phát triển niệu sinh dục ở phôi thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Genitourinary (adj): (cùng nghĩa) niệu sinh dục. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế cho "urogenital".
- He is a genitourinary surgeon. (Ông ấy là một bác sĩ phẫu thuật niệu sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
- Genitourinary: niệu sinh dục (thường dùng trong y học lâm sàng).
tính từ
- (động vật học) niệu sinh dục