urinal
/'ju rinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồn tiểu, thiết bị vệ sinh: Một thiết bị vệ sinh cố định (thường gắn vào tường hoặc đứng độc lập) được thiết kế đặc biệt để nam giới đi tiểu tiện.
- Bình đái, dụng cụ y tế: Một dụng cụ y tế di động dùng để đựng nước tiểu, thường dành cho bệnh nhân không thể tự đi lại hoặc để lấy mẫu xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiết bị vệ sinh):
- The men's restroom has three urinals and two stalls. (Phòng vệ sinh nam có ba bồn tiểu và hai buồng vệ sinh.)
- Please flush the urinal after use. (Vui lòng giật nước bồn tiểu sau khi sử dụng.)
Danh từ (Dụng cụ y tế):
- The nurse brought a urinal for the bedridden patient. (Y tá mang đến một bình đái cho bệnh nhân nằm liệt giường.)
- The sample was collected in a sterile urinal. (Mẫu vật được thu thập trong một bình đựng nước tiểu vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Public urinal": Nhà vệ sinh công cộng (dạng bồn tiểu) hoặc chỗ đi tiểu công cộng.
- The city installed new public urinals in the downtown area. (Thành phố lắp đặt các bồn tiểu công cộng mới ở khu vực trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Urinary (adj): (thuộc về) nước tiểu, đường tiểu.
- He has a urinary tract infection. (Anh ấy bị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Urinate (v): đi tiểu, tiểu tiện.
- It's important to urinate when you feel the need. (Điều quan trọng là phải đi tiểu khi bạn cảm thấy mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Lavatory fixture (cho nghĩa thiết bị vệ sinh): thiết bị phòng vệ sinh.
- Bedpan (cho nghĩa dụng cụ y tế, nhưng thường dùng chung hơn): bô, chậu vệ sinh cho bệnh nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "urinal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urinal")
danh từ
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
- street urinalchỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng