urineux

Học thuật
Thân thiện
urineux

Un abcès urineux nécessite un traitement médical immédiat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngấm) nước tiểu; niệu: Mô tả trạng thái hoặc tính chất liên quan đến nước tiểu, hoặc bị thấm đẫm bởi nước tiểu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une plaie urineuse peut être source d'infection. (Một vết thương ngấm nước tiểu có thểnguồn gây nhiễm trùng.)
    • Le diagnostic a confirmé la présence d'un abcès urineux. (Chẩn đoán đã xác nhận sự hiện diện của mộtáp xe niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abcès urineux": Áp xe niệu. Đâymột thuật ngữ y học cụ thể chỉ mộtmủ hình thành do nhiễm trùng liên quan đến nước tiểu.
    • Le patient a été hospitalisé pour un abcès urineux. (Bệnh nhân đã được nhập viện mộtáp xe niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Urine (n): Nước tiểu.
    • L'analyse d'urine est un examen courant. (Xét nghiệm nước tiểumột kiểm tra thông thường.)
  • Urinaire (adj): Thuộc về nước tiểu, đường tiết niệu.
    • La vessie fait partie du système urinaire. (Bàng quangmột phần của hệ tiết niệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégné d'urine: Bị thấm đẫm nước tiểu.
  • Souillé par l'urine: Bị làm bẩn bởi nước tiểu.
Lưu ý
  • Từ "urineux" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả kỹ thuật. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả hơn là từ này.
urineux

Un abcès urineux nécessite un traitement médical immédiat.

tính từ
  1. (ngấm) nước tiểu; niệu
    • Abcès urineux
      apxe niệu