urinoscopy

/,ju ri'n sk pi/
Học thuật
Thân thiện
urinoscopy

A doctor performs urinoscopy to analyze a patient's sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép xét nghiệm nước tiểu: Một phương pháp y học cổ điển, chủ yếu dựa trên quan sát bằng mắt thường để kiểm tra màu sắc, độ trong, các đặc tính vật khác của nước tiểu nhằm chẩn đoán bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Urinoscopy was a common diagnostic method in ancient and medieval medicine. (Phép xét nghiệm nước tiểu một phương pháp chẩn đoán phổ biến trong y học cổ đại trung cổ.)
    • The physician performed urinoscopy to assess the patient's health. (Vị thầy thuốc đã thực hiện phép xét nghiệm nước tiểu để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a urinoscopy": tiến hành một cuộc xét nghiệm nước tiểu (bằng quan sát).
    • The healer learned to conduct a urinoscopy from ancient texts. (Người thầy lang đã học cách tiến hành phép xét nghiệm nước tiểu từ các văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Urinalysis (n): Phân tích nước tiểu (thuật ngữ hiện đại, bao gồm cả quan sát các xét nghiệm hóa học, vi sinh).
    • Modern urinalysis has largely replaced traditional urinoscopy. (Phân tích nước tiểu hiện đại đã thay thế phần lớn phép xét nghiệm nước tiểu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Uroscopy (n): Phép xét nghiệm nước tiểu (cùng nghĩa, thường dùng thay thế cho "urinoscopy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

urinoscopy

A doctor performs urinoscopy to analyze a patient's sample.

danh từ
  1. phép xét nghiệm nước tiểu