urobilinurie

Học thuật
Thân thiện
urobilinurie

L'urobilinurie est détectée par un test d'urine en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái urobilin: Sự hiện diện của urobilin trong nước tiểu với lượng bất thường. Đâymột dấu hiệu lâm sàng có thể liên quan đến các vấn đề về gan hoặc túi mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'urobilinurie est un signe biologique important. (Chứng đái urobilin là một dấu hiệu sinh học quan trọng.)
    • Le médecin a suspecté une urobilinurie après avoir examiné les résultats d'analyse. (Bác sĩ nghi ngờ chứng đái urobilin sau khi xem xét kết quả phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détecter une urobilinurie": phát hiện chứng đái urobilin.

    • Le test permet de détecter une urobilinurie. (Xét nghiệm cho phép phát hiện chứng đái urobilin.)
  • "urobilinurie conjuguée": chứng đái urobilin kết hợp (thuật ngữ chuyên môn mô tả một dạng cụ thể).

    • Ce cas présente une urobilinurie conjuguée. (Trường hợp này biểu hiện chứng đái urobilin kết hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Urobiline (danh từ giống cái): Urobilin, một sắc tố mật.

    • Le dosage de l'urobiline est nécessaire. (Việc định lượng urobilin là cần thiết.)
  • Urobilinogène (danh từ giống đực): Urobilinogen, chất chuyển hóa thành urobilin.

    • L'urobilinogène peut être mesuré dans les urines. (Urobilinogen có thể được đo trong nước tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Présence d'urobiline dans les urines: Sự hiện diện của urobilin trong nước tiểu (cách diễn đạt mô tả).
  • Urobilinurique (tính từ): (Thuộc về) chứng đái urobilin.
    • Un état urobilinurique. (Một trạng thái liên quan đến chứng đái urobilin.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ nàytừ chuyên môn trong y học, được cấu tạo từ các thành phần: "uro-" (liên quan đến nước tiểu), "bilin" (từ bilirubin, sắc tố mật), hậu tố "-urie" (chỉ sự bài tiết qua nước tiểu).
  • Sử dụng: Hầu như chỉ được dùng trong các ngữ cảnh y khoa, báo cáo xét nghiệm hoặc trao đổi chuyên môn.
urobilinurie

L'urobilinurie est détectée par un test d'urine en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái urobilin