urochrome

Học thuật
Thân thiện
urochrome

L'urochrome donne à l'urine sa couleur jaune caractéristique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Urocrom: Một sắc tố màu vàng trong nước tiểu của người nhiều loài động vật, là sản phẩm phân hủy chính của hemoglobin từ các tế bào hồng cầu già. nguyên nhân chính tạo ra màu vàng đặc trưng của nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La couleur jaune de l'urine est principalement due à l'urochrome. (Màu vàng của nước tiểu chủ yếu là do urocrom.)
    • La concentration d'urochrome peut varier selon l'hydratation. (Nồng độ urocrom có thể thay đổi tùy theo mức độ hydrat hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/lâm sàng: Màu sắc của nước tiểu, được quyết định phần lớn bởi urochrome, là một chỉ dấu lâm sàng quan trọng về tình trạng hydrat hóa chức năng thận.
    • Une urine très concentrée, donc plus foncée, contient plus d'urochrome. (Nước tiểu cô đặc, do đó sẫm màu hơn, chứa nhiều urocrom hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Urobilinogène (danh từ giống đực): Urobilinogen, một chất chuyển hóa khác của bilirubin, có thể có mặt trong nước tiểu.
  • Bilirubine (danh từ giống cái): Bilirubin, sắc tố mật màu vàng-cam, là tiền chất của urobilinogen urocrom.
  • Hémoglobine (danh từ giống cái): Hemoglobin, protein trong hồng cầu, nguồn gốc của các sắc tố này sau khi phân hủy.
Từ đồng nghĩa
  • Pigment urinaire (danh từ giống đực): Sắc tố nước tiểu (cách gọi chung, trong đó urocrom là thành phần chính).
urochrome

L'urochrome donne à l'urine sa couleur jaune caractéristique.

danh từ giống đực
  1. urocrom