urologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Niệu học, khoa niệu: Một chuyên ngành y khoa nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hệ tiết niệu (thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo) của cả nam và nữ, và hệ sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est spécialisé en urologie. (Anh ấy chuyên về niệu học.)
- L'urologie est une branche importante de la médecine. (Niệu học là một chuyên ngành quan trọng của y học.)
- Elle a consulté un médecin en urologie pour son problème rénal. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ chuyên khoa niệu vì vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Service d'urologie": Khoa niệu, phòng khám niệu học.
- Le patient a été admis au service d'urologie de l'hôpital. (Bệnh nhân đã được nhập vào khoa niệu của bệnh viện.)
"Chirurgie urologique": Phẫu thuật niệu khoa.
- Il a subi une chirurgie urologique mineure. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật niệu khoa nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Urologue (n.m./n.f): Bác sĩ chuyên khoa niệu, nhà niệu học.
- L'urologue a prescrit des examens complémentaires. (Bác sĩ chuyên khoa niệu đã kê đơn các xét nghiệm bổ sung.)
Urologique (adj): (Thuộc về) niệu học.
- C'est un problème urologique courant. (Đó là một vấn đề niệu khoa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialité des voies urinaires: Chuyên khoa đường tiết niệu. (Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "urologie")
danh từ giống cái
- (y học) niệu học, khoa niệu