uropygien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phao câu (của chim): Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến phần phao câu, đặc biệt là tuyến nằm ở gốc đuôi của các loài chim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La glande uropygienne est essentielle pour l'étanchéité du plumage. (Tuyến uropygien rất cần thiết cho việc làm cho bộ lông không thấm nước.)
- Les oiseaux utilisent leur bec pour répartir la sécrétion uropygienne sur leurs plumes. (Các loài chim sử dụng mỏ để phân bổ chất tiết uropygien lên lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sécrétion uropygienne": chất tiết từ tuyến phao câu.
- La sécrétion uropygienne aide à imperméabiliser les plumes. (Chất tiết uropygien giúp làm cho lông không thấm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Uropygium (danh từ): phao câu (phần thịt ở gốc đuôi chim).
- L'uropygium est la région où se trouve la glande. (Uropygium là vùng có chứa tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Caudal (adj): thuộc về đuôi (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho tuyến).
- Glandulaire (adj): thuộc về tuyến (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho tuyến phao câu).
tính từ
- (Glande uropygienne) (động vật học) tuyến phao câu (chim)