urticaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mày đay: Một phản ứng da phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các mảng sưng đỏ, ngứa dữ dội trên da, thường do dị ứng, nhiễm trùng, căng thẳng hoặc phản ứng với một số loại thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'urticaire est souvent provoquée par une allergie alimentaire. (Chứng mày đay thường do dị ứng thực phẩm gây ra.)
- Elle a une crise d'urticaire après avoir mangé des fruits de mer. (Cô ấy bị lên cơn mày đay sau khi ăn hải sản.)
- Le médecin a prescrit un antihistaminique pour calmer l'urticaire. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng histamin để làm dịu chứng mày đay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urticaire aiguë": Mày đay cấp tính (xuất hiện đột ngột và thường biến mất trong vòng vài giờ hoặc vài ngày).
- L'urticaire aiguë peut être une réaction à un médicament. (Mày đay cấp tính có thể là phản ứng với một loại thuốc.)
"Urticaire chronique": Mày đay mãn tính (kéo dài hơn sáu tuần, có thể tái phát thường xuyên).
- Il souffre d'urticaire chronique depuis plusieurs mois. (Anh ấy bị mày đay mãn tính trong nhiều tháng.)
"Urticaire géante" hoặc "Œdème de Quincke": Mày đay khổng lồ hoặc phù mạch, một dạng nghiêm trọng hơn ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn của da và có thể gây sưng mặt, môi, cổ họng.
- L'urticaire géante nécessite une consultation médicale urgente. (Mày đay khổng lồ cần được thăm khám y tế khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Urticarien (adjectif): (Thuộc về) mày đay.
- Une éruption urticarienne. (Một phát ban dạng mày đay.)
Urticant (adjectif): Gây ngứa, gây cảm giác như bị mày đay (ví dụ: một số loại cây).
- L'ortie est une plante urticante. (Cây tầm ma là một loại cây gây ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Éruption cutanée: Phát ban trên da (nghĩa rộng hơn, không phải lúc nào cũng là mày đay).
- Démangeaison: Cơn ngứa (chỉ triệu chứng, không phải tên bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "urticaire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urticaire".)
danh từ giống cái
- (y học) chứng mày đay