urticant

Học thuật
Thân thiện
urticant

La chenille a des poils urticants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ngứa, làm ngứa: "Urticant" mô tả tính chất của một chất hoặc vật gây ra cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da khi tiếp xúc, tương tự như khi chạm vào cây tầm ma.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sève de cette plante est urticante. (Nhựa của cây này gây ngứa.)
    • Il faut éviter les chenilles aux poils urticants. (Cần tránh những con sâu bướm lông gây ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet urticant": hiệu ứng gây ngứa.
    • Cette crème a un effet urticant sur les peaux sensibles. (Loại kem này hiệu ứng gây ngứa trên làn da nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Urticaire (danh từ): chứng mề đay, phát ban (một phản ứng da thường gây ngứa).
    • L'allergie a provoqué une urticaire. (Dị ứng đã gây ra chứng mề đay.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritant: gây kích ứng.
  • Prurigineux (thuật ngữ y học): gây ngứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "urticant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urticant".

urticant

La chenille a des poils urticants.

tính từ
  1. (gây) ngứa
    • Poil urticant
      (thực vật học) lông ngứa

Từ có nhắc đến "urticant"