urtication

Học thuật
Thân thiện
urtication

Une personne souffre d'urtication après avoir touché une plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự xuất hiện mày đay: Hiện tượng da nổi lên các vết sần, mảng đỏ gây ngứa, tương tự như phản ứng khi chạm vào cây tầm ma (ortie). Đâymột triệu chứng da liễu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'urtication est une réaction cutanée courante. (Sự xuất hiện mày đaymột phản ứng da phổ biến.)
    • Les démangeaisons dues à l'urtication peuvent être très intenses. (Cảm giác ngứa do mày đay gây ra có thể rất dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa, "urtication" có thể dùng để mô tả triệu chứng của một số bệnh dị ứng hoặc phản ứng với thuốc.
    • L'urtication fait partie des symptômes de l'allergie alimentaire. (Mày đaymột trong những triệu chứng của dị ứng thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Urticaire (danh từ giống đực): Chứng mày đay, tên gọi của bệnh lý.
    • Il souffre d'urticaire chronique. (Anh ấy bị chứng mày đay mãn tính.)
  • Urticant(e) (tính từ): Gây ngứa, gây cảm giác như bị tầm ma châm.
    • Une plante urticante. (Một loại cây gây ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éruption cutanée (danh từ giống cái): Phát ban trên da.
  • Plaques rouges (danh từ giống cái, số nhiều): Các mảng đỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la peau qui démange comme après une contact avec des orties: làn da ngứa như sau khi chạm vào cây tầm ma. (Cách nói so sánh mô tả cảm giác của chứng urtication).
urtication

Une personne souffre d'urtication après avoir touché une plante.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự xuất hiện mày đay

Từ gần giống