uruguayen

Học thuật
Thân thiện
uruguayen

Un joueur uruguayen célèbre un but lors d'un match de football.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) U-ru-goay: Từ này mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc gia Uruguay, bao gồm con người, văn hóa, địahoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture uruguayenne est très riche. (Văn hóa U-ru-goay rất phong phú.)
    • Il est un joueur de football uruguayen célèbre. (Anh ấymột cầu thủ bóng đá U-ru-goay nổi tiếng.)
    • Nous avons goûté un vin uruguayen. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vang U-ru-goay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la manière uruguayenne": theo cách thức/phong cách U-ru-goay.
    • Ils dansent à la manière uruguayenne. (Họ nhảy theo phong cách U-ru-goay.)
Biến thể từ gần giống
  • Uruguayen (danh từ, giống đực): người đàn ông U-ru-goay.

    • Un Uruguayen a remporté le prix. (Một người đàn ông U-ru-goay đã giành giải thưởng.)
  • Uruguayenne (danh từ, giống cái): người phụ nữ U-ru-goay.

    • Elle est une Uruguayenne très accueillante. ( ấymột phụ nữ U-ru-goay rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'Uruguay: (của) U-ru-goay. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả xuất xứ).
uruguayen

Un joueur uruguayen célèbre un but lors d'un match de football.

tính từ
  1. (thuộc) U-ru-gay