uruguayen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) U-ru-goay: Từ này mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Uruguay, bao gồm con người, văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture uruguayenne est très riche. (Văn hóa U-ru-goay rất phong phú.)
- Il est un joueur de football uruguayen célèbre. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá U-ru-goay nổi tiếng.)
- Nous avons goûté un vin uruguayen. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vang U-ru-goay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la manière uruguayenne": theo cách thức/phong cách U-ru-goay.
- Ils dansent à la manière uruguayenne. (Họ nhảy theo phong cách U-ru-goay.)
Biến thể và từ gần giống
Uruguayen (danh từ, giống đực): người đàn ông U-ru-goay.
- Un Uruguayen a remporté le prix. (Một người đàn ông U-ru-goay đã giành giải thưởng.)
Uruguayenne (danh từ, giống cái): người phụ nữ U-ru-goay.
- Elle est une Uruguayenne très accueillante. (Cô ấy là một phụ nữ U-ru-goay rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- De l'Uruguay: (của) U-ru-goay. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả xuất xứ).
tính từ
- (thuộc) U-ru-gay