urétérite

Học thuật
Thân thiện
urétérite

Une femme consulte un médecin pour une urétérite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm niệu quản: "Urétérite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm của niệu quản, ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une urétérite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm niệu quản cấp tính.)
    • L'urétérite peut être causée par une infection bactérienne ascendante. (Viêm niệu quản có thể do nhiễm khuẩn ngược dòng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urétérite obstructive": viêm niệu quản do tắc nghẽn.

    • Une lithiase urinaire peut provoquer une urétérite obstructive. (Sỏi tiết niệu có thể gây ra viêm niệu quản do tắc nghẽn.)
  • "Urétérite chronique": viêm niệu quản mãn tính.

    • Les symptômes d'une urétérite chronique peuvent être plus discrets. (Các triệu chứng của viêm niệu quản mãn tính có thể kín đáo hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Urétéral, urétérale (adj): thuộc về niệu quản.

    • Une douleur urétérale est souvent présente. (Cơn đau thuộc niệu quản thường xuất hiện.)
  • Urétéroscopie (n.f): nội soi niệu quản.

    • L'urétéroscopie permet de diagnostiquer et parfois de traiter l'urétérite. (Nội soi niệu quản cho phép chẩn đoán đôi khi điều trị viêm niệu quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'uretère: viêm niệu quản (cách giải thích nghĩa đen).
  • Néphro-urétérite (n.f): viêm thận - niệu quản (một biến thể phức tạp hơn, liên quan đến cả thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

urétérite

Une femme consulte un médecin pour une urétérite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm ống dẫn đái

Từ gần giống