ustensile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ nhà bếp: Vật dụng được sử dụng để chuẩn bị, nấu nướng hoặc phục vụ thức ăn, thường được tìm thấy trong nhà bếp.
- Đồ dùng, dụng cụ: Vật dụng, công cụ được sử dụng cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté de nouveaux ustensiles de cuisine. (Tôi đã mua những dụng cụ nhà bếp mới.)
- Un couteau est un ustensile indispensable. (Một con dao là một dụng cụ không thể thiếu.)
- Rangez vos ustensiles de peinture après avoir fini. (Hãy cất những dụng cụ vẽ của bạn sau khi làm xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ustensile de jardinage": dụng cụ làm vườn.
- Le magasin propose une large gamme d'ustensiles de jardinage. (Cửa hàng cung cấp một loạt các dụng cụ làm vườn.)
"Qu'est-ce que c'est que cet ustensile ?" (cách nói thân mật): Cái của gì thế này? / Cái dụng cụ gì thế này? (Dùng để chỉ một vật dụng lạ hoặc không rõ công dụng).
- En regardant l'objet bizarre, il a demandé : "Qu'est-ce que c'est que cet ustensile ?" (Nhìn vật thể kỳ lạ, anh ấy hỏi: "Cái dụng cụ gì thế này?")
Biến thể và từ gần giống
- Ustensilerie (n.f): Bộ sưu tập hoặc ngành sản xuất đồ dùng, dụng cụ (đặc biệt là dụng cụ nhà bếp).
- Cette boutique vend de la belle ustensilerie en cuivre. (Cửa hàng này bán những bộ dụng cụ bằng đồng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Outil (n.m): công cụ, dụng cụ (nghĩa rộng hơn, thường cho công việc chuyên môn hoặc lao động).
- Instrument (n.m): dụng cụ, nhạc cụ (thường chỉ những công cụ tinh vi hơn).
- Accessoire (n.m): đồ phụ tùng, vật dụng phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ustensile")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ustensile")
danh từ giống đực
- dụng cụ nhà bếp
- đồ dùng, dụng cụ
- Ustensiles de jardinagedụng cụ làm vườn
- qu'est-ce que c'est que cet ustensile?(thân mật) cái của gì thế này?