usuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thông thường, thường thường: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra theo thói quen, lệ thường hoặc theo cách thức phổ biến nhất, không phải là ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il prend usuallement le train pour aller au travail. (Anh ấy thông thường đi tàu để đến chỗ làm.)
- Nous dînons usuallement à 19 heures. (Chúng tôi thường thường ăn tối lúc 7 giờ.)
- Elle est usuallement très ponctuelle. (Cô ấy thông thường rất đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comme à l'usuale": Như thường lệ.
- Comme à l'usuale, il était le premier arrivé. (Như thường lệ, anh ấy là người đến đầu tiên.)
"De façon usuelle": Một cách thông thường.
- Cela se fait de façon usuelle dans cette région. (Việc đó được làm một cách thông thường ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Usuel, usuelle (tính từ): thông thường, thường dùng.
- un outil usuel (một công cụ thông thường)
- une pratique usuelle (một thông lệ thường thấy)
Usage (danh từ): cách dùng, tập quán.
- selon l'usage (theo tập quán)
Từ đồng nghĩa
- Généralement: nói chung, thông thường.
- Habituellement: thường xuyên, theo thói quen.
- D'ordinaire: thường thường, thông thường.
- Normalement: thông thường, bình thường.
Từ trái nghĩa
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.
- Rarement: hiếm khi.
- Occasionnellement: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
phó từ
- thông thường, thường thường