usuellement

Học thuật
Thân thiện
usuellement

On utilise usuellement un couteau pour couper du pain.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thông thường, thường thường: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra theo thói quen, lệ thường hoặc theo cách thức phổ biến nhất, không phảingoại lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il prend usuallement le train pour aller au travail. (Anh ấy thông thường đi tàu để đến chỗ làm.)
    • Nous dînons usuallement à 19 heures. (Chúng tôi thường thường ăn tối lúc 7 giờ.)
    • Elle est usuallement très ponctuelle. ( ấy thông thường rất đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme à l'usuale": Như thường lệ.

    • Comme à l'usuale, il était le premier arrivé. (Như thường lệ, anh ấyngười đến đầu tiên.)
  • "De façon usuelle": Một cách thông thường.

    • Cela se fait de façon usuelle dans cette région. (Việc đó được làm một cách thông thườngvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Usuel, usuelle (tính từ): thông thường, thường dùng.

    • un outil usuel (một công cụ thông thường)
    • une pratique usuelle (một thông lệ thường thấy)
  • Usage (danh từ): cách dùng, tập quán.

    • selon l'usage (theo tập quán)
Từ đồng nghĩa
  • Généralement: nói chung, thông thường.
  • Habituellement: thường xuyên, theo thói quen.
  • D'ordinaire: thường thường, thông thường.
  • Normalement: thông thường, bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.
  • Rarement: hiếm khi.
  • Occasionnellement: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
usuellement

On utilise usuellement un couteau pour couper du pain.

phó từ
  1. thông thường, thường thường

Từ có nhắc đến "usuellement"